Bảng giá vàng
Ngày 28/09/2026 14:27
ĐVT: 1,000 vnđ/chỉ
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ APJ 999.9 | 13,340 | 13,810 |
| Đồng vàng ép vỉ APJ 999.9 | 13,510 | 13,860 |
| Mã đáo ép vỉ APJ 999.9 | 13,610 | 13,910 |
| Vàng 999.9 | 12,930 | 13,470 |
| Vàng 980 | 11,650 | 13,350 |
| Vàng 18K(750) | 8,840 | 10,720 |
| Vàng 18K(750) Trắng/Hồng | 8,840 | 11,020 |
| Vàng 680 | 7,900 | 9,790 |
| Vàng 610 | 6,960 | 8,710 |
| Vàng 14K(585) | 6,560 | 8,650 |
| Vàng 14K(585) Trắng/Hồng | 6,560 | 8,950 |
| Vàng 10K(417) | 4,150 | 6,300 |
| Vàng 10K(417) Trắng/Hồng | 4,150 | 6,600 |