Bảng giá vàng
Ngày 13/08/2026 11:56
ĐVT: 1,000 vnđ/chỉ
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ APJ 999.9 | 13,450 | 13,940 |
| Đồng vàng ép vỉ APJ 999.9 | 13,640 | 13,990 |
| Mã đáo ép vỉ APJ 999.9 | 13,740 | 14,040 |
| Vàng 999.9 | 13,120 | 13,670 |
| Vàng 980 | 11,830 | 13,550 |
| Vàng 18K(750) | 8,970 | 10,880 |
| Vàng 18K(750) Trắng/Hồng | 8,970 | 11,180 |
| Vàng 680 | 8,020 | 9,930 |
| Vàng 610 | 7,070 | 8,840 |
| Vàng 14K(585) | 6,660 | 8,780 |
| Vàng 14K(585) Trắng/Hồng | 6,660 | 9,080 |
| Vàng 10K(417) | 4,210 | 6,400 |
| Vàng 10K(417) Trắng/Hồng | 4,210 | 6,700 |