Bảng giá vàng
Ngày 29/09/2026 13:20
ĐVT: 1,000 vnđ/chỉ
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ APJ 999.9 | 13,290 | 13,760 |
| Đồng vàng ép vỉ APJ 999.9 | 13,460 | 13,810 |
| Mã đáo ép vỉ APJ 999.9 | 13,560 | 13,860 |
| Vàng 999.9 | 12,880 | 13,420 |
| Vàng 980 | 11,610 | 13,300 |
| Vàng 18K(750) | 8,810 | 10,680 |
| Vàng 18K(750) Trắng/Hồng | 8,810 | 10,980 |
| Vàng 680 | 7,870 | 9,750 |
| Vàng 610 | 6,940 | 8,680 |
| Vàng 14K(585) | 6,540 | 8,620 |
| Vàng 14K(585) Trắng/Hồng | 6,540 | 8,920 |
| Vàng 10K(417) | 4,130 | 6,280 |
| Vàng 10K(417) Trắng/Hồng | 4,130 | 6,580 |