Bảng giá vàng
Ngày 13/08/2026 13:39
ĐVT: 1,000 vnđ/chỉ
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ APJ 999.9 | 13,400 | 13,890 |
| Đồng vàng ép vỉ APJ 999.9 | 13,590 | 13,940 |
| Mã đáo ép vỉ APJ 999.9 | 13,690 | 13,990 |
| Vàng 999.9 | 13,070 | 13,620 |
| Vàng 980 | 11,780 | 13,500 |
| Vàng 18K(750) | 8,940 | 10,840 |
| Vàng 18K(750) Trắng/Hồng | 8,940 | 11,140 |
| Vàng 680 | 7,990 | 9,900 |
| Vàng 610 | 7,040 | 8,810 |
| Vàng 14K(585) | 6,630 | 8,740 |
| Vàng 14K(585) Trắng/Hồng | 6,630 | 9,040 |
| Vàng 10K(417) | 4,200 | 6,370 |
| Vàng 10K(417) Trắng/Hồng | 4,200 | 6,670 |